×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconác
Reklama:

Okolí

a cònga lôA-ma-zôna tòngÁẢ RậpẢ Rập Xê-útácác cảmác độcác hạiÁc-hen-ti-naác liệtÁc-mê-ni-aác mộngác tâmác tínhác ýADNadrenalinAdriaticaiai ai
Zobrazit vše (23)
ác [ɑk] adj
zlýđiều ác zlo
Reklama:

ác cảmmối ác cảm với ai/cái gì averze ke komu/čemu
Ác-mê-ni-atiếng Ác-mê-ni-a arménština
ác tínhkhối u ác tính zhoubný nádor
ác ýác ý với ai být zlý na koho (nepříjemný)
độc ácsự độc ác zášť (jedovatost)
hung ácsự hung ác brutalita
kènkèn ác-mô-ni-ca (hud.) harmonika (foukací)
můranoční můra (sen) ác mộng
zhoubnýzhoubný nádor khối u ác tính
Reklama: