×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconvật
Reklama:

Okolí

vận tốcvângvâng lờivâng theovầng hào quangvấpvấp ngãvất vảvậtvật chấtvật chướng ngạivật giảvật liệuvật lộnvật lývật sốngvật thểvật thờvây1vây2vây hãmvấy bẩnvẩyvẫy
Zobrazit vše (24)
vật [vət] n
1.objekt (předmět, cíl), předmět, věc
2.živočich, zvíře
phr
vật mới novinka (nová věc)vật quý cennost (cenná věc), skvost
Reklama:

Reklama: