×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconáo giáp
Reklama:

Okolí

ảnhảnh hưởngaoáoÁoáo choàng tắmáo chống gióáo đuôi tômáo giápáo khoácáo lenáo lótáo lông thúáo may ôáo mưaáo ngựcáo nỉáo nịtáo phaoáo phôngáo sơ miáo tắmảoảo ảnh
Zobrazit vše (24)
áo giáp [ɑɔ zɑp] n
brnění (oděv), zbroj
Reklama:

Reklama: