×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconăn chay
Reklama:

Okolí

atpirinaxitáy náyắc quyănăn bámăn bớtăn cắpăn chayăn chơiăn cỏăn cướpăn daăn không ngồi rồiăn khớpăn kiêngăn lãiăn liềnăn màyăn mònăn mừngăn nănăn nằmăn sáng
Zobrazit vše (24)
ăn chay [ɑn tʃɑi]
người ăn chay vegetariánngười ăn chay chặt chẽ vegansự ăn chay půst (doba bez jídla)
Reklama:

Reklama: