×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđàn mộc cầm
Reklama:

Hudební nástroje

clarinetcung kéodây đàndương cầmđại hồ cầmđại phong cầmđàn mộc cầmghi tahạc cầmkẻng ba gócorganphong cầmsáosaxophonethanh latiêutrống1vĩ cầmvi-ô-lông-xen

Okolí

đạmđanĐan Mạchđàn1đàn2đàn ápđàn bàđàn hồiđàn mộc cầmđàn ôngđạnđangđángđáng côngđáng kểđáng mếnđáng ngờđáng thươngđáng tiếcđáng tráchđáng trọngđảngđãng tríđánh
Zobrazit vše (24)
đàn mộc cầm [dɑn mok kəm] n
(hud.) xylofon
Reklama:

Reklama: