×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđánh trứng
Reklama:

Okolí

đánh máyđánh ngãđánh rắmđánh sốđánh thắngđánh thuếđánh thứcđánh trượtđánh trứngđánh vầnđao phủđáo hạnđào1đào2đào mộđào ngũđào tạođảo1đảo2đảo chínhđảo lộnđảo ngượcđạođạo Cơ đốc
Zobrazit vše (24)
đánh trứng [dɑɲ tʃɯŋ] v
rozšlehat, ušlehat (bílky ap.)
Reklama:

trứngđánh trứng šlehat (smetanu ap.)
Reklama: