×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđèniconcồn
Reklama:

Silniční provoz

cảnh sátcông antốc độvận tốcxăngdầu điêzenđiêzenga2khíđènđèn báo hiệuđường1lề đườnglối ralối vàorãnhvỉa hèxe1ô tôxe buýtxe kháchtàu điệnnhà gaga1bếnđiểm dừng
Zobrazit vše (26)

Obývací pokoj a ložnice

bàn1bình hoabồn hoacửacửa sổđènđèn chùmđiện thoạighếghế bànhghế bập bênhgiá3mành rèmngăn kéotủchăn1đệmgiườnggốinệm

Okolí

đe dọađè lênđè nặngđẻđẻ trứngđemđenđen đủiđènđèn báo hiệuđèn chớpđèn chùmđèn huỳnh quangđèn nếnđèn phađèn xáchđeođèođẽođẹpđẹp traiđêđếđế quốc
Zobrazit vše (24)
đèn [dεn] n
1.lampa, svítilna
2.světlo (svítidlo)
phr
đèn đeo trán čelovkađèn báo kontrolkađèn của một chiếc xe hơi světlo (automobilu ap.)đèn phóng điện (elektr.) výbojkađèn pin baterka (svítilna)đèn sân khấu reflektor (jevištní ap.), světlomet (hledací ap.)đèn sương mù (motor.) mlhovky, mlhová světlađèn xanh zelená (na semaforu)đèn xi nhan (motor.) blinkr, směrovka (auta)đèn xoay majáček (policejní ap.)
Reklama:

Reklama: