×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđêcagam
Reklama:

Okolí

đề từđề tựađề xuấtđểđể dànhđể lạiđể ýđệ trìnhđêcagamđêmđếmđệmđếnđến gầnđềnđền bùđền ơnđềuđều đặnđiđi bộđi chơiđi giảiđi qua
Zobrazit vše (24)
đêcagam [dekɑɣɑm] n
dekagram, deko
Reklama:

Reklama: