×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđôiiconđồiiconđổiiconđộiiconthạch
Reklama:

Okolí

độc lậpđộc nhấtđộc quyềnđộc tàiđộc tấuđộc thânđộc thoạiđộc tốđôiđôi khiđối chiếuđối diệnđối đầuđối lậpđối phóđối tácđối thoạiđối thủđối vớiđối xứngđối xửđồiđồi bạiđổi
Zobrazit vše (24)
đôi [doi] n
1.pár (bot ap.)
2.dvojice
phr
bản nhạc cho bộ đôi (hud.) duetchia đôi cái gì přepůlit cotrận đánh đôi (sport.) čtyřhra
Reklama:

Reklama: