×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđôngiconđốngiconđồngiconđộng
Reklama:

Měsíce a roky

năm1mùamùa xuânmùa hèmùa thuđôngmùa đôngtháng

Okolí

đổi hướngđổi mớiđộiđội hìnhđốmđốnđồnđồn điềnđôngđông bắcđông đảođông đặcđông lạnhđốngđồngđồng bàođồng bằngđồng bóngđồng bọnđồng cảmđồng cua-ronđồng hồđồng lõađồng minh
Zobrazit vše (24)
đông [doŋm]
adj
1.východní
2.četný (jehož je hodně)
n
1.východ (světová strana)
2.zima (období)
phr
ở phía đông na východěđông đúc stěsnat se do čeho (lidé ap.)đông cứng lại ztuhnout (vytvrdnout ap.)đông dân quá přelidněný (oblast ap.)đông hơn so với ai/điều gì mít početní převahu nad kým/čím (převyšovat počtem), být v přesileđông nam jihovýchodđông người přeplněný (lidmi), přecpaný (autobus ap.)đông tây jihozápad(bị) đông lại zamrznout (ztuhnout mrazem)làm đông zmrazit co (potraviny ap.)mùa đông zimníphía đông nam từ cái gì jihovýchodně od čehophương đông orientální, východní (kultury ap.)Phương Đông Orientđi phía đông jet na východ
Reklama:

Anhđồng bảng Anh libra (britská)
ăn tạpđộng vật ăn tạp (zool.) všežravec
báo độngbáo động giả planý poplach
bảo hiểmhợp đồng bảo hiểm pojistka (smlouva)
bảo hiểmký hợp đồng bảo hiểm pojistit se proti čemu (uzavřít pojistku)
bất đồngsự bất đồng ý kiến nesouhlas (odpor autoritě)
bất đồngsự bất đồng quan điểm nesouhlas (odpor autoritě)
bất đồngsự bất đồng với cái gì nesouhlas s čím (odpor)
bất độngbị bất động znehybnět
bất độnglàm cho ai/cái gì bất động znehybnit co
bị độngthể bị động (ling.) trpný rod
bóng chàyvận động viên bóng chày (sport.) pálkař
bốc đồngsự bốc đồng podnět, stimul
cảm độnglàm ai cảm động dojmout koho
cảm độngsự cảm động dojetí
chấtchất đống kupit co (dávat na kupu)
chấtchất cái gì thành đống naskládat na sebe, narovnat na sebe (do štosu), navršit co
Châu Âucộng đồng Châu Âu Evropské společenství
chuộtchuột đồng hraboš
cộng đồngcộng đồng Châu Âu Evropské společenství
cúiđộng tác cúi người předklon
cửvận động viên cử tạ vzpěrač
cử độngsự cử động pohyb (změna polohy)
dao độngsự dao động (fyz.) vlnění (fyzikální)
đả độnglời đả động zmínka o čem
điện thoạiđiện thoại di động mobil, mobilní telefon
điêzenđộng cơ điêzen (motor.) dieselový motor
đođồng hồ đo měřič
đổ nátđống đổ nát trosky (hradu ap.), zřícenina
đông lạnhchất chống đông lạnh nemrznoucí směs
đông lạnhphòng đông lạnh mrazírna (místnost)
đốngchất đống kupit co (dávat na kupu)
đồng(bằng) đồng bronzový, měděný
đồng bóngsự đồng bóng rozmar
đồng cảmsự đồng cảm (psych.) empatie
đồng hồđồng hồ đo měřák (spotřeby ap.)
đồng hồđồng hồ đo lưu lượng nước vodoměr
đồng hồđồng hồ bấm giờ stopky
đồng hồđồng hồ báo thức budík
đồng hồđồng hồ tốc độ tachometr (v autě)
đồng hồhiệu bán đồng hồ hodinářství
đồng hồmặt đồng hồ ciferník
đồng hồthợ sửa đồng hồ hodinář
đồng hồtheo chiều kim đồng hồ ve/po směru hodinových ručiček
đồng lõasự đồng lõa (práv.) spoluúčast (na zločinu), spoluvina
đồng minh(nước) đồng minh spojenec
đồng nghiệpnữ đồng nghiệp kolegyně
đồng nghiệpngười đồng nghiệp kolega
đồng thờixảy ra đồng thời kolidovat (nastat ve stejnou dobu), krýt se (časově)
đồng tínhđồng tính nữ lesbický
đồng tínhnữ đồng tính lesba, lesbička
đồng tính luyến áingười đồng tính luyến ái homosexuál, gay
đồng ýkhông đồng ý với ai/gì nesouhlasit s kým/čím
đồng ýsự đồng ý souhlas s čím
đồng ýsự đồng ý của ai svolení, souhlas čí
độngkhông bị cái gì động tới nedotčený čím (civilizací ap.)
động(làm) lay động hýbat čím
động cơđộng cơ điêzen (motor.) naftový motor
động cơbuồng động(tech.) strojovna
động dụcthời kỳ động dục říje
động kinhbệnh động kinh (med.) epilepsie
động kinhngười bị động kinh (med.) epileptik
động tácđộng tác tập cvik (klik ap.)
động tácđộng tác xoay tròn pirueta
động táccác động tác khởi động rozcvička (pro rozhýbání ap.)
động vậtĐộng vật có vú (zool.) savec
động vậtđộng vật ăn cỏ býložravec
động vậtđộng vật có xương sống (zool.) obratlovec
động vậtđộng vật chân đốt (zool.) členovec
động vậtđộng vật học zoologie
động vậtnhà động vật học zoolog
đườngđường đồng mức vrstevnice (na mapě)
gián điệphoạt động gián điệp špionáž
giặthiệu giặt tự động samoobslužná prádelna (veřejná)
giấy phépgiấy phép lao động pracovní povolení
guốcđộng vật guốc chẵn (zool.) sudokopytník
guốcđộng vật guốc lẻ (zool.) lichokopytník
hành độnghành động phạm pháp přestupek
hấp tấphành động hấp tấp ukvapit se (jednat unáhleně), unáhlit se
hoạt độnghoạt động được provozuschopný
hoạt độngkhông hoạt động mimo provoz
hoạt độngnhà hoạt động aktivista
hoạt độngsự hoạt động akce (kulturní ap.), činnost (práce ap.), aktivita, chod (fungování), provoz čeho (podniku ap.)
hợp đồngbản hợp đồng angažmá
hợp đồnghợp đồng bán kupní smlouva
hợp đồnghợp đồng hành chính veřejná zakázka
hợp đồngtheo hợp đồng smluvní (podmínky ap.)
khởi động(được) khởi động naskočit (o motoru ap.)
khởi độngbộ khởi động (tech.) startér
khởi độngcác động tác khởi động rozcvička (pro rozhýbání ap.)
khởi độngkhởi động lại (výp.) restartovat
kích độnggây kích động vzrušující (emočně)
kích độngsự kích động vzrušení
laovận động viên phóng lao (sport.) oštěpař
lao độnggiấy phép lao động pracovní povolení
lao độnglực lượng lao động (ekon.) pracovní síla
lao độngngười lao động pracující
lay độnglàm cái gì lay động rozhýbat co, uvést co do pohybu
Reklama: