×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđĩa đệm
Reklama:

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

đi quađi theođi tiểuđi vàođi văngđĩđỉađĩađĩa đệmđĩa hâmđĩa mềmđịa cầuđịa chấnđịa chấtđịa chỉđịa cựcđịa điểmđịa hìnhđịa lýđịa ngụcđịa phươngđịa thếĐịa Trung Hảiđịa vị
Zobrazit vše (24)
đĩa đệm [diɑ dem] n
(anat.) plotýnka (meziobratlová)
Reklama:

Reklama: