×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđơn
Reklama:

Okolí

đột pháđột quỵđỡđỡ đầuđời đờiđời sốngđợiđờmđơnđơn cađơn điệuđơn độcđơn giảnđơn sơđơn vịđơn xinđớpđợtĐTđuđu đủđu đưađủđủ kiểu
Zobrazit vše (24)
đơn [dɤn] n
1.žádost o co (oficiálně podaná)
2.objednávka
3.předpis (na lék), recept (lékařský)
phr
đơn thuốc předpis (na lék), recept (lékařský)kê đơn předepsat (lék ap.)nộp đơn xin cái gì podat (si) žádost o congười nộp đơn uchazeč, zájemce o co (o přijetí ap.)
Reklama:

chấp nhậnchấp nhận đơn xin vyhovět žádosti
cô đơnsự cô đơn osamělost
cô đơntình trạng cô đơn samota (osamělost)
đặtđơn đặt objednávka
đặttheo đơn đặt hàng zakázkový (výrobek ap.), vyrobený na zakázku
đơn cangười đơn ca sólista
đơn giảnchỉ đơn giản là prostě
đơn giảnlàm cho cái gì đơn giản zjednodušit co
đơn giảntính đơn giản jednoduchost
hóa đơnđưa hóa đơn cho ai để trả cái gì účtovat komu co za co (fakturou ap.)
hóa đơnhóa đơn mua hàng paragon
hóa đơnlập hóa đơn fakturovat komu co, vystavit fakturu
hóa đơntrả hóa đơn zaplatit útratu (v restauraci ap.)
kiệnđơn kiện (práv.) obžaloba proti komu
lậplập hóa đơn vystavit fakturu
nộpngười nộp đơn uchazeč, zájemce o co (o přijetí ap.)
thỉnh cầuđơn thỉnh cầu petice
trận đánhtrận đánh đơn (sport.) dvouhra, singl (v tenise ap.)
xinđơn xin žádost o co (oficiálně podaná)
xinnộp đơn xin cái gì podat (si) žádost o co
fakturavystavit fakturu lập hóa đơn
lístekjídelní lístek thực đơn
útratazaplatit útratu (v restauraci ap.) trả hóa đơn
vyhovětvyhovět žádosti chấp nhận đơn xin
vystavitvystavit fakturu lập hóa đơn
zakázkavyrobený na zakázku theo đơn đặt hàng
Reklama: