×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđơn giản
Reklama:

Okolí

đời đờiđời sốngđợiđờmđơnđơn cađơn điệuđơn độcđơn giảnđơn sơđơn vịđơn xinđớpđợtĐTđuđu đủđu đưađủđủ kiểuđuađua đòiđùađũa
Zobrazit vše (24)
đơn giản [dɤn zɑn]
adj
jednoduchý, prostý (nekomplikovaný)
adv
jednoduše (nekomplikovaně)
phr
chỉ đơn giản là prostělàm cho cái gì đơn giản zjednodušit cotính đơn giản jednoduchost
Reklama:

Reklama: