×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđại
Reklama:

Okolí

đáiđái đườngđàiđài chỉ huyđài phát thanhđài quan sátđài thọđãiđạiđại bácđại bàngđại biểuđại diệnđại dươngđại độiđại họcđại hồ cầmđại lộđại lụcđại lượngđại lýđại mạchđại phong cầmđại sứ
Zobrazit vše (24)
đại [dɑi] adj
početný (rodina ap.)
Reklama:

đại biểu(người) đại biểu delegát
cận đạithời cận đại novověk
cổ đạiLa Mã cổ đại starý Řím
cổ đạithời cổ đại starověk
cổ đạithời kỳ cổ đại antika
đại bàng výr velký
đại bácbắn đại bác ostřelovat (z děl ap.)
đại báckhẩu đại bác (voj.) dělo
đại bácloạt súng đại bác kanonáda
đại biểuđại biểu Quốc hội poslanec
đại diệnđại diện toàn quyền zmocněnec (státu, diplomatický)
đại diệnhình ảnh đại diện (výp.) zástupce (na ploše ap.)
đại diệnngười đại diện delegát, reprezentant (delegovaný ap.)
đại diệnsự đại diện reprezentace (reprezentování), zastupitelství
đại diệnviệc đại diện zastoupení
đại họcsau đại học postgraduální
đại họctrường đại học tổng hợp univerzita, vysoká škola
đại sứđại sứ quán velvyslanectví, ambasáda
đại thắngsự đại thắng triumf
hiện đạihiện đại hóa modernizovat, zmodernizovat
hiện đạisự hiện đại hóa modernizace
hiệu trưởnghiệu trưởng trường đại học rektor
hiệu trưởngphó hiệu trưởng trường đại học prorektor (VŠ)
La MãLa Mã cổ đại starý Řím
lúalúa đại mạch ječmen
nhạc sĩnhạc sĩ đại tài maestro (hudební mistr)
niên đạiniên đại học chronologie
niên đạitheo niên đại chronologický, chronologicky
phóng đại(được) phóng đại nadnesený (výrok ap.)
phóng đạiđược phóng đại přehnaný (výrok ap.)
phóng đạisự phóng đại nadsázka, přehánění, zveličování
phương tiệnphương tiện truyền thông đại chúng masmédia, hromadné sdělovací prostředky
sinh viênsinh viên đại học vysokoškolák (student VŠ)
thông tinphương tiện thông tin đại chúng média, sdělovací prostředky
tốt nghiệpngười tốt nghiệp đại học vysokoškolák (absolvent VŠ)
truyền thôngtruyền thông đại chúng mediální (kampaň ap.)
trườngtrường đại học univerzita, vysoká škola
vuavua Ai Cập cổ đại faraon (vládce)
hromadnýhromadné sdělovací prostředky phương tiện truyền thông đại chúng
jménojménem koho (požádat ap.) đại diện cho ai
oceánAtlantský oceán Đại Tây Dương
prodejnafiremní prodejna cửa hàng tiêu thụ, đại
prostředeksdělovací prostředky phương tiện thông tin đại chúng
sdělovacísdělovací prostředky phương tiện thông tin đại chúng
starýstarý Řím La Mã cổ đại
střevotlusté střevo ruột già, đại tràng
školavysoká škola trường đại học, trường đại học tổng hợp
tlustýtlusté střevo ruột già, đại tràng
výrvýr velký đại bàng
Reklama: