×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđạoiconthờiconvật
Reklama:

Okolí

đào mộđào ngũđào tạođảo1đảo2đảo chínhđảo lộnđảo ngượcđạođạo Cơ đốcđạo cụđạo diễnđạo Đấng Ki-tôđạo đứcđạo Phậtđạo quânĐạo Thiên Chúađạo Tin lànhĐạo Tin lànhđápđáp ánđáp lạiđáp ứngđạp
Zobrazit vše (24)
đạo [dɑɔ] n
náboženstvíkẻ chết vì đạo mučedníkngười theo đạo Tin lành evangelík, protestant
Reklama:

Reklama: