×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđạp
Reklama:

Okolí

đạo quânĐạo Thiên Chúađạo Tin lànhĐạo Tin lànhđápđáp ánđáp lạiđáp ứngđạpđạtđauđau buồnđau đớnđau khổđáyđàyđặcđặc ânđặc biệtđặc điểmđặc quyềnđặc sảnđặc sắcđặc tính
Zobrazit vše (24)
đạp [dɑp] v
šlapat (na kole ap.)đạp chăn ra odkopat se
Reklama:

bàn đạpbàn đạp ngựa třmen
bơmbơm xe đạp hustilka (na kolo ap.), pumpička (cyklistická ap.)
giẫmgiẫm đạp cái gì rozšlapat co
thuyềnthuyền đạp nước šlapadlo (na vodu)
xe đạpđường xe đạp cyklistická trasa
xe đạpđi bằng xe đạp jet na kole
xe đạpđi xe đạp jezdit na kole
xe đạpmôn đi xe đạp cyklistika
xe đạpngười đi xe đạp cyklista
xe đạpxe đạp ba bánh tříkolka
xe đạpxe đạp leo núi horské kolo
xe đạpxe đạp tập thể dục rotoped
cyklistickýcyklistická trasa đường xe đạp
horskýhorské kolo xe đạp leo núi
jetjet na kole đi bằng xe đạp
jezditjezdit na kole đi xe đạp
kolohorské kolo xe đạp leo núi
kolojet na kole đi bằng xe đạp
trikot(cyklistický) trikot quần áo xe đạp
Reklama: