×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđảo chính
Reklama:

Okolí

đáo hạnđào1đào2đào mộđào ngũđào tạođảo1đảo2đảo chínhđảo lộnđảo ngượcđạođạo Cơ đốcđạo cụđạo diễnđạo Đấng Ki-tôđạo đứcđạo Phậtđạo quânĐạo Thiên Chúađạo Tin lànhĐạo Tin lànhđápđáp án
Zobrazit vše (24)
đảo chính [dɑɔ tʃiɲ] v
svrhnout (vládu ap.)cuộc đảo chính puč, (státní) převrat
Reklama:

převrat(státní) převrat cuộc đảo chính
Reklama: