×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđầu bếp
Reklama:

Okolí

đâuđấuđấu kiếmđấu thầuđấu thủđấu tranhđấu vậtđầuđầu bếpđầu buồiđầu đạnđầu đềđầu độcđầu gốiđầu hàngđầu máyđầu nhọnđầu phiếuđầu ruồiđầu thaiđầu tiênđầu trangđầu tưđậu
Zobrazit vše (24)
đầu bếp [dəu bep] n
šéfkuchařbà đầu bếp kuchařka (žena)
Reklama:

Reklama: