×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđậm đà
Reklama:

Okolí

đặt hàngđặt muađặt tênđâmđâm chồiđâm rađấmđầm lầyđậm đàđầnĐấng Tạo hóađậpđập mạchđập mạnhđập nátđập tanđập vỡđấtđất liềnđất nệnđất sétđất thấpđâuđấu
Zobrazit vše (24)
đậm đà [dəm dɑ] adj
pikantní (výrazné, příjemné chuti)
Reklama:

Reklama: