×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđập
Reklama:

Okolí

đâmđâm chồiđâm rađấmđầm lầyđậm đàđầnĐấng Tạo hóađậpđập mạchđập mạnhđập nátđập tanđập vỡđấtđất liềnđất nệnđất sétđất thấpđâuđấuđấu kiếmđấu thầuđấu thủ
Zobrazit vše (24)
đập [dəp]
v
1.uhodit (do stolu ap.), bouchnout, praštit, udeřit do čeho
2.bušit (srdce), tepat, tlouct (srdce), bít (pulsovat)
3.naklepat (maso ap.)
n
1.hráz (na řece ap.), přehrada (bariéra na řece)
2.přehrada (nádrž), přehradní/údolní nádrž
phr
đập hỏng otřískatđập nước jezđập vỏ rozlousknout (ořech ap.)bắt đầu đập rozbušit se (srdce)tiếng đập tlukottiếng đập của tim tlukot srdce
Reklama:

đập mạnhđập mạnh (sport.) smeč (v tenise ap.)
đập vỡđập vỡ vỏ cái gì vyloupat co (ořechy ap.)
lúađập lúa mlátit (obilí), vymlátit (zrno)
máy gặtmáy gặt đập liên hợp kombajn
sóngđập chắn sóng vlnolam (přístavní hráz)
nádržpřehradní/údolní nádrž đập
tlukottlukot srdce tiếng đập của tim
Reklama: