×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđậuiconrăngiconrằngiconngựa
Reklama:

Lodě

tàu1tàu thuyềnthuyềnxuồngdu thuyềnphàbánh láibuồng láichèoneođuôisốngcột buồmchân vịttàu ngầmthủy thủthuyền trưởngnhổ neođậu

Zelenina

raukhoai tâybí ngôcà chuacà tímdưa chuộtcà rốtcải ngựacần tâycủ cảimùi tâybắp cảicải bắpmăng tâyxà láchhànhhành tămhoa lơsu hàosúp lơthìa làđậuđậu Hà Lanđậu lăngđậu nànhđỗ
Zobrazit vše (27)

Nemoci

bạch hầubệnh ban đỏbệnh cúmbệnh dạibệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tiểu đườngchàm bội nhiễmchứng đầy hơichứng mày đaychứng phát bancúmđậuđậu mùagiang maiỉa chảylậuloétmũisốt rétthủy đậuthương hànung thưviêm phổixơ cứng
Zobrazit vše (27)

Okolí

đầu máyđầu nhọnđầu phiếuđầu ruồiđầu thaiđầu tiênđầu trangđầu tưđậuđậu Hà Lanđậu lăngđậu mùađậu nànhđậu phộngđậu tươngđậu xeđâyđây làđầyđầy đủđầy tớđẩyđẩy lùiđẩy mạnh
Zobrazit vše (24)
đậu [dəu]
n
1.bob (plod ap.)
2.fazole
3.(med.) neštovice (pravé)
v
1.kotvit (o lodi)
2.složit, udělat (zkoušku ap.)
phr
chỗ đậu taxi stanoviště taxi(služby)chỗ đậu tàu kotvištěquả đậu luskthi đậu udělat zkoušku,, absolvovat zkoušku
Reklama:

Reklama: