×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđặc
Reklama:

Okolí

đạpđạtđauđau buồnđau đớnđau khổđáyđàyđặcđặc ânđặc biệtđặc điểmđặc quyềnđặc sảnđặc sắcđặc tínhđặc trưngđăm đămđắm1đắm2đắm chìmđăng caiđăng ký1đăng ký2
Zobrazit vše (24)
đặc [dɑk] adj
1.jednolitý (celistvý), kompaktní
2.hutný (vydatný)
phr
đặc lại houstnoutlàm đặc lại zahustittrở nên đặc zhoustnout
Reklama:

đặc biệtđặc biệt là hlavně, zejména, především
đặc điểmđặc điểm vyznačovat se čím (specifickým rysem ap.)
đặc điểmmô tả đặc điểm charakterizace, charakterizovat
hiệu ứnghiệu ứng đặc biệt trik (filmový)
kemkem sữa đánh đặc šlehačka (ušlehaná)
výhodavýhody (zaměstnanecké ap.) đặc quyền
Reklama: