×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđặc
Reklama:

Okolí

đạpđạtđauđau buồnđau đớnđau khổđáyđàyđặcđặc ânđặc biệtđặc điểmđặc quyềnđặc sảnđặc sắcđặc tínhđặc trưngđăm đămđắm1đắm2đắm chìmđăng caiđăng ký1đăng ký2
Zobrazit vše (24)
đặc [dɑk] adj
1.jednolitý (celistvý), kompaktní
2.hutný (vydatný)
phr
đặc lại houstnoutlàm đặc lại zahustittrở nên đặc zhoustnout
Reklama:

Reklama: