×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđặc sắc
Reklama:

Okolí

đáyđàyđặcđặc ânđặc biệtđặc điểmđặc quyềnđặc sảnđặc sắcđặc tínhđặc trưngđăm đămđắm1đắm2đắm chìmđăng caiđăng ký1đăng ký2đăng nhậpđăng tenđắngđẳng cấpđắtđặt1
Zobrazit vše (24)
đặc sắc [dɑk sɑk]
adj
pozoruhodný (výjimečností ap.)
adv
podstatně
Reklama:

Reklama: