×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđỉnh
Reklama:

Okolí

đinh ốcđinh rệpđinh tánđính hônđình chỉđình côngđình đốnđình trệđỉnhđỉnh caođỉnh đầuđỉnh điểmđịnhđịnh cưđịnh đoạtđịnh giáđịnh hướngđịnh kiếnđịnh lượngđịnh lýđịnh mệnhđịnh mứcđịnh nghĩađịnh ngữ
Zobrazit vše (24)
đỉnh [diɲ] n
1.vrchol čeho (horní část)
2.hřeben (horský ap.)
phr
đỉnh núi vrchol hory
Reklama:

caođỉnh cao nejvyšší (pozice ap.)
vrcholvrchol hory đỉnh núi
Reklama: