×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđỉnh điểm
Reklama:

Okolí

đính hônđình chỉđình côngđình đốnđình trệđỉnhđỉnh caođỉnh đầuđỉnh điểmđịnhđịnh cưđịnh đoạtđịnh giáđịnh hướngđịnh kiếnđịnh lượngđịnh lýđịnh mệnhđịnh mứcđịnh nghĩađịnh ngữđịnh rõđịnh sẵnđịnh thời
Zobrazit vše (24)
đỉnh điểm [diɲ diem] n
vrchol (vyvrcholení, fáze)
Reklama:

Reklama: