×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđịnh lượng
Reklama:

Okolí

đỉnh đầuđỉnh điểmđịnhđịnh cưđịnh đoạtđịnh giáđịnh hướngđịnh kiếnđịnh lượngđịnh lýđịnh mệnhđịnh mứcđịnh nghĩađịnh ngữđịnh rõđịnh sẵnđịnh thờiđịnh tínhđịnh vịđiốpđítđođo đạcđo lường
Zobrazit vše (24)
định lượng [diɲ lɯɤŋ] adj
kvantitativní
Reklama:

Reklama: