×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđốm
Reklama:

Okolí

đồiđồi bạiđổiđổi chácđổi hướngđổi mớiđộiđội hìnhđốmđốnđồnđồn điềnđôngđông bắcđông đảođông đặcđông lạnhđốngđồngđồng bàođồng bằngđồng bóngđồng bọnđồng cảm
Zobrazit vše (24)
đốm [dom]
adj
tečkovaný (vzor ap.), puntíkovaný
n
puntík (ve vzoru ap.), tečka (malé kolečko ap.)
Reklama:

báobáo đốm Mỹ jaguár
Reklama: