×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồ thị
Reklama:

Okolí

đồ cổđồ dùngđồ đạcđồ gỗđồ họađồ nữ trangđồ sộđồ tạo tácđồ thịđồ uốngđồ vậtđổđổ ậpđổ dồnđổ lỗiđổ máuđổ nátđỗđỗ xeđộđộ bám dínhđộ caođộ cứngđộ dốc
Zobrazit vše (24)
đồ thị [do thi] n
graf, mřížka (v grafu ap.)
Reklama:

Reklama: