×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồn
Reklama:

Okolí

đổiđổi chácđổi hướngđổi mớiđộiđội hìnhđốmđốnđồnđồn điềnđôngđông bắcđông đảođông đặcđông lạnhđốngđồngđồng bàođồng bằngđồng bóngđồng bọnđồng cảmđồng cua-ronđồng hồ
Zobrazit vše (24)
đồn [don]
đồn cảnh sát policejní stanicebiết cái gì do nghe đồn znát/vědět co z doslechuNghe đồn rằng... Proslýchá se, že..., Jdou zvěsti ...
Reklama:

doslechznát/vědět co z doslechu biết cái gì do nghe đồn
Reklama: