×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồng ý
Reklama:

Okolí

đồng ruộngđồng thanhđồng thauđồng thờiđồng tínhđồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dụcđộng đấtđộng đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từđộng vậtđộng viênđốt
Zobrazit vše (24)
đồng ý [doŋm i] v
1.přistoupit na co (souhlasit)
2.souhlasit s kým/čím
phr
không đồng ý với ai/gì nesouhlasit s kým/čímsự đồng ý souhlas s čímsự đồng ý của ai svolení, souhlas čí
Reklama:

bất đồngsự bất đồng ý kiến nesouhlas (odpor autoritě)
Reklama: