×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồngiconhoangiconhoảng
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

đồnđồn điềnđôngđông bắcđông đảođông đặcđông lạnhđốngđồngđồng bàođồng bằngđồng bóngđồng bọnđồng cảmđồng cua-ronđồng hồđồng lõađồng minhđồng nghiệpđồng nghĩađồng nhấtđồng phụcđồng ruộngđồng thanh
Zobrazit vše (24)
đồng [doŋm] n
1.(chem.) měď
2.pole (obdělávané ap.)
3.mince
4.dong (vietnamská měna)
phr
(bằng) đồng bronzový, měděný
Reklama:

Reklama: