×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồng nghĩa
Reklama:

Okolí

đồng bóngđồng bọnđồng cảmđồng cua-ronđồng hồđồng lõađồng minhđồng nghiệpđồng nghĩađồng nhấtđồng phụcđồng ruộngđồng thanhđồng thauđồng thờiđồng tínhđồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dục
Zobrazit vše (24)
đồng nghĩa [doŋm ŋiɑ]
n
(ling.) synonymum pro co
v
být synonymem čeho
Reklama:

Reklama: