×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđồng tính luyến ái
Reklama:

Okolí

đồng nghĩađồng nhấtđồng phụcđồng ruộngđồng thanhđồng thauđồng thờiđồng tínhđồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dụcđộng đấtđộng đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từ
Zobrazit vše (24)
đồng tính luyến ái [doŋm tiɲ luien ɑi]
adj
homosexuální, teplý
n
homosexualita
phr
người đồng tính luyến ái homosexuál, gay
Reklama:

Reklama: