×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđỗiconquyền
Reklama:

Zelenina

raukhoai tâybí ngôcà chuacà tímdưa chuộtcà rốtcải ngựacần tâycủ cảimùi tâybắp cảicải bắpmăng tâyxà láchhànhhành tămhoa lơsu hàosúp lơthìa làđậuđậu Hà Lanđậu lăngđậu nànhđỗ
Zobrazit vše (27)

Okolí

đồ uốngđồ vậtđổđổ ậpđổ dồnđổ lỗiđổ máuđổ nátđỗđỗ xeđộđộ bám dínhđộ caođộ cứngđộ dốcđộ lệchđốc côngđộcđộc ácđộc đoánđộc giảđộc lậpđộc nhấtđộc quyền
Zobrazit vše (24)
đỗ [do]
v
1.parkovat (řidič), zaparkovat kde
2.složit, udělat (zkoušku ap.)
n
fazole
phr
cấm đỗ xe zákaz stání (vozidel)thi đỗ udělat zkoušku,, absolvovat zkoušku
Reklama:

Reklama: