×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđộng
Reklama:

Pevnina

cátđất sétthan bùnbăng hàdốcđất liềnđèođồiđộnghanghẻm núinúinúi đásườnthung lũngvùng caovựcbán đảođảo1eo biểnkênhmũivách đá
Zobrazit vše (24)

Okolí

đồng thanhđồng thauđồng thờiđồng tínhđồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dụcđộng đấtđộng đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từđộng vậtđộng viênđốtđốt sống
Zobrazit vše (24)
động [doŋm] n
jeskyněkhông bị cái gì động tới nedotčený čím (civilizací ap.)(làm) lay động hýbat čím
Reklama:

ăn tạpđộng vật ăn tạp (zool.) všežravec
báo độngbáo động giả planý poplach
bất độngbị bất động znehybnět
bất độnglàm cho ai/cái gì bất động znehybnit co
bị độngthể bị động (ling.) trpný rod
bóng chàyvận động viên bóng chày (sport.) pálkař
cảm độnglàm ai cảm động dojmout koho
cảm độngsự cảm động dojetí
cúiđộng tác cúi người předklon
cửvận động viên cử tạ vzpěrač
cử độngsự cử động pohyb (změna polohy)
dao độngsự dao động (fyz.) vlnění (fyzikální)
đả độnglời đả động zmínka o čem
điện thoạiđiện thoại di động mobil, mobilní telefon
điêzenđộng cơ điêzen (motor.) dieselový motor
động cơđộng cơ điêzen (motor.) naftový motor
động cơbuồng động(tech.) strojovna
động dụcthời kỳ động dục říje
động kinhbệnh động kinh (med.) epilepsie
động kinhngười bị động kinh (med.) epileptik
động tácđộng tác tập cvik (klik ap.)
động tácđộng tác xoay tròn pirueta
động táccác động tác khởi động rozcvička (pro rozhýbání ap.)
động vậtĐộng vật có vú (zool.) savec
động vậtđộng vật ăn cỏ býložravec
động vậtđộng vật có xương sống (zool.) obratlovec
động vậtđộng vật chân đốt (zool.) členovec
động vậtđộng vật học zoologie
động vậtnhà động vật học zoolog
gián điệphoạt động gián điệp špionáž
giặthiệu giặt tự động samoobslužná prádelna (veřejná)
giấy phépgiấy phép lao động pracovní povolení
guốcđộng vật guốc chẵn (zool.) sudokopytník
guốcđộng vật guốc lẻ (zool.) lichokopytník
hành độnghành động phạm pháp přestupek
hấp tấphành động hấp tấp ukvapit se (jednat unáhleně), unáhlit se
hoạt độnghoạt động được provozuschopný
hoạt độngkhông hoạt động mimo provoz
hoạt độngnhà hoạt động aktivista
hoạt độngsự hoạt động akce (kulturní ap.), činnost (práce ap.), aktivita, chod (fungování), provoz čeho (podniku ap.)
khởi động(được) khởi động naskočit (o motoru ap.)
khởi độngbộ khởi động (tech.) startér
khởi độngcác động tác khởi động rozcvička (pro rozhýbání ap.)
khởi độngkhởi động lại (výp.) restartovat
kích độnggây kích động vzrušující (emočně)
kích độngsự kích động vzrušení
laovận động viên phóng lao (sport.) oštěpař
lao độnggiấy phép lao động pracovní povolení
lao độnglực lượng lao động (ekon.) pracovní síla
lao độngngười lao động pracující
lay độnglàm cái gì lay động rozhýbat co, uvést co do pohybu
linh độngtính linh động flexibilita
náo độngsự náo động poprask, pozdvižení, rozruch
ngân hànghoạt động ngân hàng (fin.) bankovnictví
ngồiđộng tác ngồi dậy sed-leh (cvik)
nhànhà lưu động karavan, obytný přívěs
nhaiđộng vật nhai lại (zool.) přežvýkavec
nhào lộnđộng tác nhào lộn (sport.) přemet (obrat těla)
nhảy sàovận động viên nhảy sào (sport.) tyčkař, skokan o tyči
phạm viphạm vi hoạt động působiště (oblast)
phimphim hành động akční film
phúc lợiphúc lợi lao động (zaměstnanecké) požitky, zaměstnanecké výhody, benefity
quần áoquần áo lao động montérky (kombinéza)
rungrung động kmitat (pohybovat se), vibrovat
rungsự rung động vibrace
sinh độnglàm sinh động oživit co (učinit zajímavějším)
tác độnggây tác động mạnh působivý
tâm thầntác động đến tâm thần psychotropní
thạch nhũđộng thạch nhũ (geol.) kras
thểthể bị động (ling.) pasivum, trpný rod
thể dụcvận động viên thể dục dụng cụ gymnasta
thể dục dụng cụnữ vận động viên thể dục dụng cụ gymnastka
thức ănthức ăn động vật žrádlo
tiềnmáy rút tiền tự động bankomat
tìm kiếmđộng cơ tìm kiếm (výp.) vyhledávač (internetový)
tinh nghịchhành động tinh nghịch (hovor.) rošťárna, lumpárna (uličnictví)
truyền độngtruyền động vi sai diferencovat
tự độnghiệu giặt tự động samoobslužná prádelna (veřejná)
tự độngmáy bán vé tự động automat na jízdenky
tự độngmáy tự động automat (stroj)
tự độngsự tự động hóa automatizace
vận độngngười vận động hành lang lobbista
vận động viênvận động viên đua závodník
vận động viênvận động viên thể dục dụng cụ gymnasta
máy bán vé tự động automat na jízdenky
vi phạmvi phạm hợp động porušit smlouvu
vô lạihành động vô lại lumpárna, špinavost (podvod ap.)
vungđộng tác vung švih (pohyb)
xúc độngđầy xúc động citový
xương sốngđộng vật có xương sống (zool.) obratlovec
akčníakční film phim hành động
automatautomat na jízdenky máy bán vé tự động
automatautomat (na mince) máy bán hàng tự động
benefitbenefity phúc lợi lao động
dieselovýdieselový motor động cơ điêzen
hnutíbez hnutí bất động
kabelstartovací kabely dây khởi động
manuálnímanuální práce công việc thủ công, lao động thủ công, việc làm bằng tay
Reklama: