×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđộng đất
Reklama:

Přírodní pohromy

bão1bão2cơn lốcdung nhamđộng đấtgió lốchỏa hoạnmùa khôngậpnúi lửanước lụtvòi rồng

Okolí

đồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dụcđộng đấtđộng đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từđộng vậtđộng viênđốtđốt sốngđột biếnđột ngộtđột nhậpđột phá
Zobrazit vše (24)
động đất [doŋm dət] n
zemětřesení
Reklama:

Reklama: