×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđộng chạm
Reklama:

Okolí

đồng thauđồng thờiđồng tínhđồng tính luyến áiđồng tìnhđồng xuđồng ýđộngđộng chạmđộng cơđộng dụcđộng đấtđộng đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từđộng vậtđộng viênđốtđốt sốngđột biến
Zobrazit vše (24)
động chạm [doŋm tʃɑm] v
dotknout se koho (urážkou ap.)
Reklama:

Reklama: