×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđộng viên
Reklama:

Okolí

động đậyđộng kinhđộng lựcđộng mạchđộng sảnđộng tácđộng từđộng vậtđộng viênđốtđốt sốngđột biếnđột ngộtđột nhậpđột pháđột quỵđỡđỡ đầuđời đờiđời sốngđợiđờmđơnđơn ca
Zobrazit vše (24)
động viên [doŋm vien] v
(voj.) mobilizovat
Reklama:

bóng chàyvận động viên bóng chày (sport.) pálkař
cửvận động viên cử tạ vzpěrač
laovận động viên phóng lao (sport.) oštěpař
nhảy sàovận động viên nhảy sào (sport.) tyčkař, skokan o tyči
thể dụcvận động viên thể dục dụng cụ gymnasta
thể dục dụng cụnữ vận động viên thể dục dụng cụ gymnastka
vận động viênvận động viên đua závodník
vận động viênvận động viên thể dục dụng cụ gymnasta
skokanskokan o tyči (sport.) vận động viên nhảy sào
Reklama: