×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđứng đầu
Reklama:

Okolí

đứa trẻĐứcĐức Chúa TrờiĐức Mẹđức tinđựcđứngđứng đắnđứng đầuđừngđượcđương đầuđương nhiênđương quyềnđường1đường2đường3đường bộđường cụtđường dâyđường đầuđường đuađường hầmđường kính
Zobrazit vše (24)
đứng đầu [dɯŋ dəu] v
vést (šéfovat), řídit co (firmu ap.)
Reklama:

địa vịđịa vị đứng đầu prvenství (umístění), primát (pozice)
Reklama: