×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđai ốc
Reklama:

Okolí

đá ốp látđá phiếnđá quýđá vôiđà điểuđả độngđãđaiđai ốcđáiđái đườngđàiđài chỉ huyđài phát thanhđài quan sátđài thọđãiđạiđại bácđại bàngđại biểuđại diệnđại dươngđại đội
Zobrazit vše (24)
đai ốc [dɑi okp] n
(tech.) matka (k šroubu), matice (součástka)
Reklama:

Reklama: