×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiên cuồng
Reklama:

Okolí

điềm đạmđiềm tĩnhđiểmđiểm chíđiểm dừngđiểm nútđiểm yếuđiênđiên cuồngđiên dạiđiên rồđiên tiếtđiềnđiền kinhđiền viênđiển hìnhđiệnđiện cựcĐiện hạđiện máyđiện thếđiện thoạiđiện thờđiện tích
Zobrazit vše (24)
điên cuồng [dien kuoŋm] adj
1.zuřivý
2.zběsilý (činnost ap.), frenetický
phr
kẻ điên cuồng blázen (pomatenec)sự điên cuồng záchvat zuřivosti
Reklama:

điênchứng điên cuồng mánie
Reklama: