×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiên tiết
Reklama:

Okolí

điểm chíđiểm dừngđiểm nútđiểm yếuđiênđiên cuồngđiên dạiđiên rồđiên tiếtđiềnđiền kinhđiền viênđiển hìnhđiệnđiện cựcĐiện hạđiện máyđiện thếđiện thoạiđiện thờđiện tíchđiện tửđiệp khúcđiêu khắc
Zobrazit vše (24)
điên tiết [dien tiet] adj
rozzuřený, vzteklý (zuřivý)điên tiết lên vztekat selàm ai điên tiết rozzuřit, rozlítit koho
Reklama:

Reklama: