×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiếc
Reklama:

Okolí

địa ngụcđịa phươngđịa thếĐịa Trung Hảiđịa vịđịa yđíchđịch thủđiếcđiềmđiềm đạmđiềm tĩnhđiểmđiểm chíđiểm dừngđiểm nútđiểm yếuđiênđiên cuồngđiên dạiđiên rồđiên tiếtđiềnđiền kinh
Zobrazit vše (24)
điếc [diek] adj
hluchý, neslyšícíbị điếc ohluchnoutcâm điếc hluchoněmýngười điếc neslyšící
Reklama:

Reklama: