×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiểm
Reklama:

Vyučovací předměty

môn họcchính tảhình họchóa họclịch sửngữ phápsinh họcsử họctoán họctriết họcvạn vật họcvăn chươngvăn họcvật lýxã hội họcđiểmbảng điểmgiáo sưgiáo viênthầy giáohọc sinhsinh viên
Zobrazit vše (22)

Okolí

địa vịđịa yđíchđịch thủđiếcđiềmđiềm đạmđiềm tĩnhđiểmđiểm chíđiểm dừngđiểm nútđiểm yếuđiênđiên cuồngđiên dạiđiên rồđiên tiếtđiềnđiền kinhđiền viênđiển hìnhđiệnđiện cực
Zobrazit vše (24)
điểm [diem]
n
1.bod (geometrický ap.), tečka (nakreslená ap.)
2.známka (hodnocení)
v
bít (odbíjet - hodiny ap.), odbít (o hodinách)
phr
đạt điểm bodovat (získávat body)điểm đến cíl (cesty), místo určeníđiểm giữa střed (úseku ap.), prostředek čeho (řady ap.)điểm xe buýt křižovatka (dopravní uzel ap.)cho điểm oznámkovat (žáka, práci ap.), dát známku (hodnocení)cho ai điểm klasifikovat koho (výsledky žáků)sự tổng kết điểm (ped.) klasifikace (školní)tâm điểm střed (kružnice ap.)
Reklama:

bất đồngsự bất đồng quan điểm nesouhlas (odpor autoritě)
chỉ điểmchỉ điểm viên informátor
cực điểmlên đến cực điểm vrcholit, vyvrcholit (událost ap.)
đặc điểmcó đặc điểm vyznačovat se čím (specifickým rysem ap.)
đặc điểmmô tả đặc điểm charakterizace, charakterizovat
điểm dừngđiểm dừng xe buýt na autobusové zastávce
điểm dừngđiểm dừng cuối cùng konečná
ghi điểmcầu thủ ghi điểm střelec (branky)
hội viênhội viên Hội Tam điểm (svobodný) zednář
kiểm trađiểm kiểm tra kontrolní stanoviště
quan điểmcó quan điểm myslet (si) (mít názor)
quan điểmcùng quan điểm với ai být zajedno s kým
quan điểmtheo quan điểm mình podle mého názoru, podle mě, podle mého soudu, podle mého mínění
sôiđiểm sôi var
tham quanđiểm tham quan du lịch turistické zajímavosti
thenđiểm then chốt của gì (přen.) ústřední bod čeho
điểm dừngĐiểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu? Kde je nejbližší autobusová zastávka?
bodústřední bod čeho (přen.) điểm then chốt của gì
cílcíl (cesty) điểm đến
kontrolníkontrolní stanoviště điểm kiểm tra
mě, mnepodle mě theo quan điểm mình
míněnípodle mého mínění theo quan điểm mình
místomísto konání čeho địa điểm của cái gì
nana autobusové zastávce điểm dừng xe buýt
názorpodle mého názoru theo quan điểm mình
podlepodle mého názoru theo quan điểm mình
pohledúhel pohledu quan điểm
soudpodle mého soudu theo quan điểm mình
střelecstřelec (branky) cầu thủ ghi điểm
určenímísto určení điểm đến
vysvědčení(školní) vysvědčení bảng điểm
zajednobýt zajedno s kým cùng quan điểm, đồng quan niệm với ai
zajímavostturistické zajímavosti điểm tham quan du lịch
zastávkana autobusové zastávce điểm dừng xe buýt
blízkýKde je nejbližší autobusová zastávka? Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
uznatDělejte, jak uznáte za vhodné. Anh cứ làm theo quan điểm của anh.
zastávkaKde je nejbližší autobusová zastávka? Điểm dừng xe buýt gần nhất ở đâu?
Reklama: