×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconcầm1iconcầm2iconcầm3iconhọc
Reklama:

Okolí

cắt tóccâmcâm lặngcâm mồmcấmcấm đoáncấm kỵcấm vậncầm1cầm2cầm3cầm cốcầm lấycầm tùcẩm thạchcâncân bằngcân đốicân nhắccân xứngcầncần câucần cẩucần gạt nước
Zobrazit vše (24)
cầm1 [kəm] v
brát (do ruky ap.), držet (v ruce ap.), přidržet, podržet (v ruce), vzít co (do ruky ap.)Anh có thể cầm cái này cho tôi không? Můžete mi to podržet?
Reklama:

Reklama: