×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiệniconảnh
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

điên cuồngđiên dạiđiên rồđiên tiếtđiềnđiền kinhđiền viênđiển hìnhđiệnđiện cựcĐiện hạđiện máyđiện thếđiện thoạiđiện thờđiện tíchđiện tửđiệp khúcđiêu khắcđiêu luyệnđiếuđiềuđiều chỉnhđiều dưỡng
Zobrazit vše (24)
điện [dien]
adj
elektrický
n
elektřina, elektrická energie
phr
đường dây điện elektrické vedeníđiện xoay chiều střídavý proudbộ nạp điện (tech.) nabíječkadòng điện (elektrický) prouddòng điện một chiều stejnosměrný proudhệ thống dây điện elektrické rozvody (elektroinstalace)nhà máy điện elektrárnanhà máy nhiệt điện teplárnaquá điện áp (elektr.) přepětí (elektrické)sự mất điện výpadek prouduthợ điện elektrikářKhông có điện. Nejde elektřina.
Reklama:

Reklama: