×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđiện thế
Reklama:

Okolí

điềnđiền kinhđiền viênđiển hìnhđiệnđiện cựcĐiện hạđiện máyđiện thếđiện thoạiđiện thờđiện tíchđiện tửđiệp khúcđiêu khắcđiêu luyệnđiếuđiềuđiều chỉnhđiều dưỡngđiều đìnhđiều độđiều hànhđiều hòa
Zobrazit vše (24)
điện thế [dien the] n
(elektr.) (elektrické) napětí
Reklama:

Reklama: