×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđinhiconđỉnhiconđịnh
Reklama:

Dílenské nářadí

bàn kẹpbàobay2búabút lôngcưadaodung môiđinhđinh ốcgiũakéokìmma títmáy khoanmỏ hànmũi khoanrìutô vít

Okolí

điều trađiều trịđiệu bộđiệu nhảyđiệu tínhđiêzenđinamitđinamôđinhđinh ghimđinh hươngđinh ốcđinh rệpđinh tánđính hônđình chỉđình côngđình đốnđình trệđỉnhđỉnh caođỉnh đầuđỉnh điểmđịnh
Zobrazit vše (24)
đinh [diɲ] n
hřebíkđinh lớn hřebđinh thúc ngựa ostruha
Reklama:

caođỉnh cao nejvyšší (pozice ap.)
đinh ốctháo đinh ốc từ cái gì rozšroubovat co
đỉnhđỉnh núi vrchol hory
định cưđến địnhở đâu osídlit co
định giángười định giá odhadce
định giásự định giá ocenění (odhad ceny), zhodnocení, posouzení (kvalit, stavu ap.)
định hướngbiết định hướng orientovat se (v krajině ap.)
định hướngsự định hướng (dopr.) navigace
định thờisự định thời načasování
định vịhệ thống định vị toàn cầu (satelitní) navigace (v autě ap.)
hạn địnhsự hạn định omezení (stanovení mezí)
khăng khăngkhăng khăng định làm việc gì umínit si
khẳng địnhlời khẳng định konstatování (zjištěného ap.), tvrzení
khẳng địnhtự khẳng định sebezáchova
kiên địnhtính kiên định důslednost
kìmkìm nhổ đinh kombinačky
liều lượngquyết định liều lượng dávkovat co (léky ap.)
mạo từmạo từ hạn định (ling.) určitý člen
nhậnxác định đã nhận được cái gì kvitovat co, potvrdit přijetí čeho (zprávy ap.)
ổn địnhkhông ổn định nestabilní, nestálý
ổn địnhlàm ổn định stabilizovat
ổn địnhlàm ổn định đời sống usadit se (žít klidným životem ap.)
ổn địnhlàm mất ổn định destabilizovat
ổn địnhsự ổn định stabilita, stabilizace
phủ địnhsự phủ định negace, popření (logický opak výroku)
phủ địnhsự phủ định (ling.) zápor (popření, negace)
quy địnhđã quy định daný
quy địnhgiá quy định sazba (tarif), taxa (sazebníková)
quyết địnhsự quyết định rozhodnutí, rozhodování
số lượngxác định số lượng vyčíslit (číselně vyjádřit)
tù nhânphóng thích tù nhân sớm hơn hạn định (práv.) podmínečné propuštění (zkrácení trestu)
vệ tinhhệ thống định vị bằng vệ tinh (satelitní) navigace (v autě ap.)
xác địnhsự xác định určení (vymezení ap.), stanovení
xác địnhxác định thiệt hại vyčíslit škody
ý địnhcó ý định làm gì pomýšlet na co
địnhTôi đã không định tổn thương anh ấy. Nechtěl jsem mu ublížit.
členurčitý člen (ling.) mạo từ hạn định
danýpevně daný (datum, cena ap.) cố định
namířitnamířit (si to) kam định đi về đâu
navigace(satelitní) navigace (v autě ap.) hệ thống định vị toàn cầu, hệ thống định vị bằng vệ tinh
pevněpevně daný (datum, cena ap.) cố định
podmínečnýpodmínečné propuštění (zkrácení trestu) (práv.) phóng thích tù nhân sớm hơn hạn định
polohazjistit polohu čeho xác định vị trí
potvrditpotvrdit přijetí čeho (zprávy ap.) xác định đã nhận được cái gì
určitýurčitý člen (ling.) mạo từ hạn định
vrcholvrchol hory đỉnh núi
vyčíslitvyčíslit škody xác định thiệt hại
chtítNechtěl jsem mu ublížit. Tôi đã không định tổn thương anh ấy.
Reklama: