×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđinhiconđỉnhiconđịnhiconmóc
Reklama:

Dílenské nářadí

bàn kẹpbàobay2búabút lôngcưadaodung môiđinhđinh ốcgiũakéokìmma títmáy khoanmỏ hànmũi khoanrìutô vít

Okolí

điều trađiều trịđiệu bộđiệu nhảyđiệu tínhđiêzenđinamitđinamôđinhđinh ghimđinh hươngđinh ốcđinh rệpđinh tánđính hônđình chỉđình côngđình đốnđình trệđỉnhđỉnh caođỉnh đầuđỉnh điểmđịnh
Zobrazit vše (24)
đinh [diɲ] n
hřebíkđinh lớn hřebđinh thúc ngựa ostruha
Reklama:

Reklama: